Việc chọn thẻ tín dụng phụ thuộc vào nhu cầu và tài chính cá nhân của bạn. Dưới đây là một số gợi ý:
- Nếu bạn cần hạn mức linh hoạt và phí thấp: Thẻ tín dụng Vietcombank Visa Chuẩn hoặc Thẻ BIDV Visa Flexi có hạn mức thấp và phí thường niên không cao.
- Nếu bạn muốn hạn mức cao và nhiều ưu đãi: Thẻ tín dụng MB Visa Platinum hoặc Thẻ tín dụng quốc tế ACB Visa Platinum có hạn mức lớn và nhiều tính năng như giảm giá, hoàn tiền, và bảo hiểm.
- Nếu bạn có thu nhập cao và muốn trải nghiệm dịch vụ tốt hơn: Thẻ tín dụng Vietinbank Premium Banking MasterCard Platinum hoặc Thẻ tín dụng quốc tế Vietinbank Cremium Visa chuẩn có hạn mức cao và phí thường niên miễn phí.
Dưới đây là bảng so sánh thẻ tín dụng của các ngân hàng uy tín 2026:
| Ngân hàng | Thẻ tín dụng | Lãi suất (%) | Phí thường niên | Hạn mức tín dụng |
| Vietcombank | Vietcombank Visa Platinum | 15-18% | 1.200.000 VND | 50 – 500 triệu VND |
| Techcombank | Techcombank Visa Signature | 16-18% | Miễn phí năm đầu | 100 – 500 triệu VND |
| BIDV | BIDV Mastercard Platinum | 17-19% | 1.000.000 VND | 80 – 300 triệu VND |
| VietinBank | VietinBank Mastercard | 15-18% | 800.000 VND | 30 – 400 triệu VND |
| Sacombank | Sacombank Visa Gold | 18-20% | Miễn phí năm đầu | 20 – 300 triệu VND |
| HSBC | HSBC Visa Cash Back | 15-19% | 1.200.000 VND | 30 – 500 triệu VND |

